VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trung ương" (1)

Vietnamese trung ương
English Adjcentral
Example
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
My Vocabulary

Related Word Results "trung ương" (4)

Vietnamese ban chấp hành trung ương đảng
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese ban tuyên giáo trung ương
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese trưởng ban tuyên giáo trung ương
button1
English N
My Vocabulary

Phrase Results "trung ương" (1)

Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y